Trễ

Phiên bản vào lúc 14:21, ngày 1 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “({{maybe\|{{etym\|.+?)}}\|entry=([0-9])}}” thành “{{maybe|{{etym|$1|entry=$2}}}}”)
  1. {{maybe|{{etym|(Hán trung cổ) (trệ) /drjejH/[?][?](Việt trung đại - 1651) tlễ chậm, muộn, không kịp
    chậm trễ
    trễ nải
    dậy trễ
    đến trễ
    trễ giờ
    trễ tàu
    trễ kì hạn
  2. (Việt trung đại - 1651) tlễ tụt xuống, hạ thấp xuống
    trễ môi xuống
    áo trễ vai
    quần trễ rốn
    yếm đào trễ xuống dưới nương long
Áo trễ vai