Bước tới nội dung

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 12:32, ngày 26 tháng 11 năm 2022 của imported>Admin
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Hán trung cổ) () /zia/ ("nghiêng, dốc") (cành cây) nghiêng xuống thấp; (nghĩa chuyển) bay nhanh xuống một vị trí nào đó dưới thấp
    các cành cây xuống mặt đường vỉa hè
    xuống săn mồi
    đàn cò xuống cánh đồng
    máy bay xuống thấp