Bước tới nội dung

Ti

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 22:11, ngày 30 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) tige(/tiʒ/) các chi tiết máy có hình trụ dài, rỗng ruột nói chung
    ti đầu chuyển máy khoan
    ti giảm xóc ô
    ti phuộc xe máy
    ti máy phát cỏ
  2. xem
Ti giảm xóc khí nén