Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Siết
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 16:59, ngày 29 tháng 10 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
| Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
(
Proto-Mon-Khmer
)
/*rit
[1]
~ *riit
[1]
~ *riət
[1]
/
[cg1]
nắm chặt, ôm chặt;
(nghĩa chuyển)
thắt chặt, kẹp chặt, buộc chặt
siết
nắm
tay
ôm
siết
vào
lòng
siết
cổ
siết
chặt
siết
bu lông
(
Hán trung cổ
)
切
(
thiết
)
/t͡sʰet̚/
cắt; kẹp chặt lại
siết
chũm
cau
siết
cành
(
Hán trung cổ
)
僁
(
tiết
)
/set/
(cũ)
rên rỉ
rên
siết
Từ cùng gốc
^
riết
(
Khmer
)
រួត
(
/ruət/
)
(
Khmer
)
រឹត
(
/rɨt/
)
(
Khơ Mú
)
/ʰriət/
(Cuang)
(
Pa Kô
)
reit
(
Bru
)
/ra̤t/
(
M'Nông
)
rêt
(
Cơ Ho Sre
)
riit
(
Stiêng
)
/ruɔːt/
(
Stiêng
)
/reːt/
(Biat)
Nguồn tham khảo
^
a
b
c
Shorto, H. L. (2006).
A Mon-Khmer comparative dictionary
(P. Sidwell, Ed.). Pacific Linguistics. Australia.
PDF