Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Liềm
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Hán trung cổ
)
鐮
(
liêm
)
/ljem/
dụng cụ gặt lúa, cắt cỏ, lưỡi cong hình trăng khuyết có răng cưa, cán ngắn
liềm
cắt
cỏ
trăng
lưỡi
liềm
cờ
đỏ
búa
liềm
Quê
mùa
ở
đất
đồng
chiêm
Lấy
dao
cắt
cỏ
, lấy
liềm
bổ
cau
Tập tin:Indian sickle.png
Liềm