Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Sà”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
imported>Admin
Không có tóm lược sửa đổi
 
Nhập CSV
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|Hán trung|{{ruby|斜|tà}} {{nobr|/zia/}}|nghiêng, dốc}} (cành cây) nghiêng xuống thấp; {{chuyển}} bay nhanh xuống một vị trí nào đó dưới thấp
# {{etym|Hán trung|{{ruby|斜|tà}} {{nb|/zia/}}|nghiêng, dốc}} (cành cây) nghiêng xuống thấp; {{chuyển}} bay nhanh xuống một vị trí nào đó dưới thấp
#: [[các]] [[cành]] [[cây]] '''sà''' [[xuống]] [[mặt]] [[đường]] [[và]] vỉa hè
#: [[các]] [[cành]] [[cây]] '''sà''' [[xuống]] [[mặt]] [[đường]] [[và]] vỉa hè
#: '''sà''' xuống săn mồi
#: '''sà''' xuống săn mồi

Bản mới nhất lúc 23:39, ngày 25 tháng 4 năm 2025

  1. (Hán trung cổ) () /zia/ ("nghiêng, dốc") (cành cây) nghiêng xuống thấp; (nghĩa chuyển) bay nhanh xuống một vị trí nào đó dưới thấp
    các cành cây xuống mặt đường vỉa hè
    xuống săn mồi
    đàn cò xuống cánh đồng
    máy bay xuống thấp