Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Lau”
Không có tóm lược sửa đổi |
Không có tóm lược sửa đổi |
||
| Dòng 2: | Dòng 2: | ||
#: [[cỏ]] '''lau''' | #: [[cỏ]] '''lau''' | ||
#: '''lau''' [[sậy]] | #: '''lau''' [[sậy]] | ||
#: tập trận ''' | #: tập trận cờ '''lau''' | ||
#: {{br}} | #: {{br}} | ||
#: [[Ngọn]] [[cờ]] phất [[ngọn]] '''lau''' [[cũng]] phất | #: {{poem|[[Ngọn]] [[cờ]] phất [[ngọn]] '''lau''' [[cũng]] phất|[[Nồi]] [[đồng]] [[sôi]] [[nồi]] [[đất]] [[cũng]] [[sôi]]}}{{brns}}{{68|[[Hai]] [[ta]] duyên [[nợ]] [[thề]] [[bồi]]|[[Dù]] xa [[nhau]] [[đi]] nữa [[chỉ]] tại ông [[trời]] không [[xe]]}} | ||
# {{maybe|{{w|proto-mon-khmer|/*[k]lɔh{{ref|sho2006}}/|làm sạch}}}}{{cog|{{list|{{w|Bahnar|kloh|sạch}}|{{w|Sedang|/ʔlɔ̰/}}|{{w|Sre|loh|sạch}}|{{w|Sre|kloh|sạch}}|{{w|Stieng|/klɔh/|sạch}} (Biat)|{{w|Laven|/luh/|sạch}}|{{w|Mlabri|/kluh/}}|{{w|O'du|/lao/}}}}}} dùng tấm vải chà qua lại cho sạch hoặc cho khô bề mặt | # {{maybe|{{w|proto-mon-khmer|/*[k]lɔh{{ref|sho2006}}/|làm sạch}}}}{{cog|{{list|{{w|Bahnar|kloh|sạch}}|{{w|Sedang|/ʔlɔ̰/}}|{{w|Sre|loh|sạch}}|{{w|Sre|kloh|sạch}}|{{w|Stieng|/klɔh/|sạch}} (Biat)|{{w|Laven|/luh/|sạch}}|{{w|Mlabri|/kluh/}}|{{w|O'du|/lao/}}}}}} dùng tấm vải chà qua lại cho sạch hoặc cho khô bề mặt | ||
#: '''lau''' [[nước]] [[mắt]] | #: '''lau''' [[nước]] [[mắt]] | ||