Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Dắt”

Nhập CSV
 
Không có tóm lược sửa đổi
Dòng 1: Dòng 1:
# {{etym|proto-mon-khmer|/*tik{{ref|sho2006}} ~ *tiik{{ref|sho2006}} ~ {{ownrebuild|*teek}}/|}}{{cog|{{list|{{w|Khmer|{{rubyM|ដឹក|/dɤk/}}}}|{{w|Khmer|{{rubyM|ដឹក|/dək/}}}}|{{w|Chrau|/teːc/}}|{{w|Mnong|têk}}|{{w|Stieng|/teːk, tiːk/}}|{{w|Katu|/datɛk/}} (Phương)|{{w|Katu|/tiik/}} (Dakkang, Triw)|{{w|Ta'Oi|/teːk/}}|{{w|Ta'Oi|/teik/}} (Ngeq)|{{w|Pacoh|/tḛek/}}|{{w|Pacoh|teic}}|{{w|Bru|/tɤk/}} (Sô)|{{w|Alak|/tɨk/}}|{{w|Cheng|/tɨk/}}|{{w|Nyaheun|/tɨk/}}|{{w|Katang|/teek/}}|{{w|Danaw|/kᵊʦɑk¹ˈ³/}}|{{w|Chong|/tɨk/}}}}}} → {{etym|proto-Vietic|/*-tac{{ref|fer2007}} ~ *teːk{{ref|fer2007}}/|}}{{cog|{{list|{{w|btb|đắt, đắc}}|{{w|muong|/tac⁷/}} (Hòa Bình, Sơn La)|{{w|muong|/dac⁷/}} (Thanh Hóa)|{{w|Chứt|/tak⁷/}}|{{w|chut|/atak⁷/}} (Mã Liềng)|{{w|Pong|/tak/}}|{{w|Pong|/taek/}} (Ly Hà)}}}}{{nombook|phật|{{textimg|phật|dắt}} {{rubyI|{{svg|怛⿰亇}}|}} ({{ruby|怛|đát}} /tat/ + {{ruby|亇|cá}} đánh dấu đây là chữ Nôm)}} nắm giữ một bộ phận hoặc dây buộc để đưa đi; {{chuyển}} đưa ai đó đi cùng ; {{chuyển}} hướng dẫn, giúp đỡ ai đạt được việc gì
# {{etym|proto-mon-khmer|/*tik{{ref|sho2006}} ~ *tiik{{ref|sho2006}} ~ {{ownrebuild|*teek}}/|}}{{cog|{{list|{{w|Khmer|{{rubyM|ដឹក|/dɤk/}}}}|{{w|Khmer|{{rubyM|ដឹក|/dək/}}}}|{{w|Chrau|/teːc/}}|{{w|Mnong|têk}}|{{w|Stieng|/teːk, tiːk/}}|{{w|Katu|/datɛk/}} (Phương)|{{w|Katu|/tiik/}} (Dakkang, Triw)|{{w|Ta'Oi|/teːk/}}|{{w|Ta'Oi|/teik/}} (Ngeq)|{{w|Pacoh|/tḛek/}}|{{w|Pacoh|teic}}|{{w|Bru|/tɤk/}} (Sô)|{{w|Alak|/tɨk/}}|{{w|Cheng|/tɨk/}}|{{w|Nyaheun|/tɨk/}}|{{w|Katang|/teek/}}|{{w|Danaw|/kᵊʦɑk¹ˈ³/}}|{{w|Chong|/tɨk/}}}}}} → {{etym|proto-Vietic|/*-tac{{ref|fer2007}} ~ *teːk{{ref|fer2007}}/|}}{{cog|{{list|{{w|btb|đắt, đắc}}|{{w|muong|/tac⁷/}} (Hòa Bình, Sơn La)|{{w|muong|/dac⁷/}} (Thanh Hóa)|{{w|Chứt|/tak⁷/}}|{{w|chut|/atak⁷/}} (Mã Liềng)|{{w|Pong|/tak/}}|{{w|Pong|/taek/}} (Ly Hà)}}}}{{nombook|phật|{{textimg|phật|dắt}} {{rubyI|{{svg|怛⿰亇}}|}} ({{ruby|怛|đát}} /tat/ + {{ruby|亇|cá}} đánh dấu đây là chữ Nôm)}} nắm giữ một bộ phận hoặc dây buộc để đưa đi; {{chuyển}} đưa ai đó đi cùng ; {{chuyển}} hướng dẫn, giúp đỡ ai đạt được việc gì
#: dắt ngựa
#: '''dắt''' [[ngựa]]
#: dắt chó đi dạo
#: '''dắt''' [[chó]] [[đi]] [[dạo]]
#: dắt xe đạp ra khỏi nhà
#: '''dắt''' [[xe]] đạp [[ra]] [[khỏi]] [[nhà]]
#: dắt díu
#: '''dắt''' díu
#: dắt mũi
#: '''dắt''' [[mũi]]
#: dắt đi chơi
#: '''dắt''' [[đi]] chơi
#: dắt em ra quán ăn
#: '''dắt''' [[em]] [[ra]] quán [[ăn]]
#: hôm nào dắt mọi người ăn một bữa
#: [[hôm]] nào '''dắt''' [[mọi]] [[người]] [[ăn]] [[một]] bữa
#: dẫn dắt
#: dẫn '''dắt'''
#: dìu dắt
#: dìu '''dắt'''
#: dắt lối
#: '''dắt''' lối
{{gal|1|Man with a water buffalo, Bắc Hà, Vietnam - 20131027-01.jpg|Dắt trâu ra chợ bán}}
{{gal|1|Man with a water buffalo, Bắc Hà, Vietnam - 20131027-01.jpg|Dắt trâu ra chợ bán}}
{{notes}}
{{notes}}
{{cogs}}
{{cogs}}
{{refs}}
{{refs}}