Bước tới nội dung

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:39, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Hán trung cổ) () /zia/ ("nghiêng, dốc") (cành cây) nghiêng xuống thấp; (nghĩa chuyển) bay nhanh xuống một vị trí nào đó dưới thấp
    các cành cây xuống mặt đường vỉa hè
    xuống săn mồi
    đàn cò xuống cánh đồng
    máy bay xuống thấp
  • Nhánh cây sà xuống mặt cỏ
  • Con cò sà xuống cành cây