Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Bon”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Nhập CSV
 
Không có tóm lược sửa đổi
Dòng 1: Dòng 1:
# {{maybe|{{w|hán trung|{{ruby|奔|bôn}} {{nb|/pwon/}}|chạy nhanh}}}} lăn nhanh; {{chuyển}} di chuyển hoặc hoạt động nhanh và nhẹ nhàng
# {{maybe|{{w|hán trung|{{ruby|奔|bôn}} {{nb|/pwon/}}|chạy nhanh}}}} lăn nhanh; {{chuyển}} di chuyển hoặc hoạt động nhanh và nhẹ nhàng
#: đồng xu bon đâu mất
#: [[đồng]] [[xu]] '''bon''' đâu [[mất]]
#: hòn bi bon trên bàn
#: hòn [[bi]] '''bon''' [[trên]] [[bàn]]
#: xe chạy bon bon
#: [[xe]] [[chạy]] '''bon''' '''bon'''
#: bon về nhà
#: '''bon''' [[về]] [[nhà]]

Phiên bản lúc 15:27, ngày 17 tháng 4 năm 2025

  1. (Hán trung cổ) (bôn) /pwon/ ("chạy nhanh")[?][?] lăn nhanh; (nghĩa chuyển) di chuyển hoặc hoạt động nhanh và nhẹ nhàng
    đồng xu bon đâu mất
    hòn bi bon trên bàn
    xe chạy bon bon
    bon về nhà