Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Trễ”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Nhập CSV
Thẻ: Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động
Nhập CSV
Dòng 1: Dòng 1:
# {{maybe|{{etym|hán trung|{{ruby|滯|trệ}} {{nb|/drjej{{s|H}}/}}|}}}} → {{etym|{{việt|1651}}|tlễ|}} chậm, muộn, không kịp
# {{maybe|{{etym|hán trung|{{ruby|滯|trệ}} {{nb|/drjej{{s|H}}/}}|}}|entry=1}} → {{etym|{{việt|1651}}|tlễ|}} chậm, muộn, không kịp
#: [[chậm]] '''trễ'''
#: [[chậm]] '''trễ'''
#: '''trễ''' [[nải]]
#: '''trễ''' [[nải]]
Dòng 7: Dòng 7:
#: '''trễ''' [[tàu]]
#: '''trễ''' [[tàu]]
#: '''trễ''' kì hạn
#: '''trễ''' kì hạn
# {{etym|{{việt|1651}}|tlễ|}} tụt xuống, hạ thấp xuống
# {{etym|{{việt|1651}}|tlễ||entry=2}} tụt xuống, hạ thấp xuống
#: '''trễ''' [[môi]] [[xuống]]
#: '''trễ''' [[môi]] [[xuống]]
#: [[áo]] '''trễ''' [[vai]]
#: [[áo]] '''trễ''' [[vai]]

Phiên bản lúc 22:07, ngày 30 tháng 4 năm 2025

  1. (Hán trung cổ) (trệ) /drjejH/[?][?](Việt trung đại - 1651) tlễ chậm, muộn, không kịp
    chậm trễ
    trễ nải
    dậy trễ
    đến trễ
    trễ giờ
    trễ tàu
    trễ kì hạn
  2. (Việt trung đại - 1651) tlễ tụt xuống, hạ thấp xuống
    trễ môi xuống
    áo trễ vai
    quần trễ rốn
    yếm đào trễ xuống dưới nương long
Tập tin:Rosie (14062960841).jpg
Áo trễ vai